Thép I 350x175x7x11x12m Posco

Thép I 350x175x7x11x12m Posco

Thép I 350x175x7x11x12m Posco

Ngành hàng bạn quan tâm

Tôn Lợp

Sắt xây dựng

Rào B40

Sắt - Thép UIV

Thép hộp

Thép ống

Thép Tấm

Xà gồ

Chi tiết sản phẩm

  CAM KẾT   BÁN HÀNG 

------------------------------------

 SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG

 GIÁ LUÔN TỐT, CẠNH TRANH VỚI THỊ TRƯỜNG

 DỊCH VỤ CHẤT LƯỢNG

 CHĂM SÓC DÀI LÂU, CHU ĐÁO

 

  • Mô tả sản phẩm
  • Dowload tài liệu kỹ thuật
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách đổi trả hàng hóa
  • Hướng dẫn mua hàng
Thép hình I 350x175x7x11x12m I350
Giá:10182 VNĐ
Mô tả:

Thép hình I kích thước I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m, được nhập khẩu từ các nước Asia, được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp, khu công nghiệp chế xuất, trong các nhà xưởng, nhà máy và các công trình dân dụng khác.

Bảng báo giá thép

 

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT
Thép I
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 10.455 593.844 11.501 653.228
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 10.455 721.395 11.501 793.535
3 I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 10.455 1.756.440 11.501 1.932.084
4 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 10.455 3.839.076 11.501 4.222.984
5 I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 10.182 2.602.519 11.200 2.862.771
6 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 10.182 3.616.646 11.200 3.978.311
7 I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 10.454 7.125.446 11.499 7.837.991
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 10.182 4.484.153 11.200 4.932.568
9 I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 10.182 6.060.326 11.200 6.666.359
10 I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 10.182 13.073.688 11.200 14.381.057
Thép hình U (U-Channel)
1 U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 10.454 442.204 11.499 486.425
2 U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 10.454 538.799 11.499 592.679
3 U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 10.454 652.330 11.499 717.563
4 U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 10.545 778.221 11.600 856.043
5 U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 10.545 2.448.549 11.600 2.693.404
6 U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 10.545 1.834.830 11.600 2.018.313
7 U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 10.545 2.201.796 11.600 2.421.976
8 U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 10.545 2.328.336 11.600 2.561.170
9 U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 10.545 3.479.850 11.600 3.827.835
10 U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 10.545 4.365.630 11.600 4.802.193
11 U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 10.545 7.465.860 11.600 8.212.446
Thép hình H ( H - Beam)
1 H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 10.727 2.214.053 11.800 2.435.458
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 10.727 3.063.631 11.800 3.369.994
3 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 10.727 4.054.806 11.800 4.460.287
4 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 10.727 5.200.450 11.800 5.720.495
5 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 10.727 6.423.328 11.800 7.065.660
6 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 10.727 9.319.618 11.800 10.251.579
7 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 10.909 12.305.352 12.000 13.535.887
8 H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 10.909 10.433.368 12.000 11.476.704
9 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 10.909 17.934.396 12.000 19.727.836
10 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 10.909 22.516.176 12.000 24.767.794
11 H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 10.909 16.232.592 12.000 17.855.851
Thép V (L) (Equal Angle)
1 V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 11.000 89.540 12.100 98.494
2 V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 10.500 152.670 11.550 167.937
3 V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 10.500 152.250 11.550 167.475
4 V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 10.500 194.250 11.550 213.675
5 V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 10.454 236.469 11.499 260.116
6 V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 11.500 306.820 12.650 337.502
7 V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 10.500 228.690 11.550 251.559
8 V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 10.500 286.650 11.550 315.315
9 V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 10.500 294.000 11.550 323.400
10 V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 10.500 357.000 11.550 392.700
11 V 70 x 70 x 6 x 6m 6 38 10.500 399.000 11.550 438.900
12 V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 10.500 430.500 11.550 473.550
13 V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 10.500 462.000 11.550 508.200
14 V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 10.500 493.500 11.550 542.850
15 V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 10.500 462.000 11.550 508.200
16 V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 10.500 535.500 11.550 589.050
17 V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 10.500 598.500 11.550 658.350
18 V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 10.500 525.000 11.550 577.500
19 V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 10.500 607.320 11.550 668.052
20 V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 10.500 766.500 11.550 843.150
21 V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 10.500 945.000 11.550 1.039.500
22 V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 12.273 2.160.048 13.500 2.376.053
23 V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 12.273 2.687.787 13.500 2.956.566
24 V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 12.273 3.178.707 13.500 3.496.578
25 V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 12.727 3.016.299 14.000 3.317.929
26 V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 12.727 3.563.560 14.000 3.919.916
27 V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 12.727 3.487.198 14.000 3.835.918
28 V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 12.727 4.161.729 14.000 4.577.902
29 V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 12.727 5.154.435 14.000 5.669.879
30 V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 14.090 6.650.480 15.499 7.315.528
31 V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 14.090 7.650.870 15.499 8.415.957
32 V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 14.090 10.088.440 15.499 11.097.284
33 V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 14.090 12.511.920 15.499 13.763.112
Thép tấm
1 Tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 10.454 2.215.725 11.499 2.437.298
2 Tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 10.454 2.954.300 11.499 3.249.730
3 Tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 10.454 3.692.876 11.499 4.062.163
4 Tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 10.454 4.431.451 11.499 4.874.596
5 Tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 10.454 5.908.601 11.499 6.499.461
6 Tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 10.454 7.385.751 11.499 8.124.326
7 Tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 10.727 9.094.351 11.800 10.003.786
8 Tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 10.727 10.610.076 11.800 11.671.083
9 Tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 10.727 12.125.801 11.800 13.338.381
10 Tấm 18 x 1500 x 6000 6 1695.6 10.727 18.188.701 11.800 20.007.571
11 Tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 10.818 20.381.112 11.900 22.419.223
12 Tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 10.818 25.476.390 11.900 28.024.029
13 Tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 10.818 30.571.668 11.900 33.628.835
14 Tấm 35 x 2000 x 6000 6 3279 10.909 35.770.611 12.000 39.347.672
15 Tấm 40 x 2000 x 6000 6 3768 10.909 41.105.112 12.000 45.215.623
16 Tấm 50 x 2000 x 6000 6 4710 10.909 51.381.390 12.000 56.519.529
Thép lá
1 0.5 x 1250 x 2500 2.5 12.27 13.182 161.743 14.500 177.917
2 0.8 x 1250 x 2500 2.5 19.63 13.182 258.763 14.500 284.639
3 1.0 x 1250 x 2500 2.5 24.53 13.182 323.354 14.500 355.690

 

 

 

 

VIDEO SẢN PHẨM HAPPY LIFE Corp PP CHO ĐẠI LÝ CÔNG TRÌNH DỰ ÁN LỚN CÁC TỈNH

 

 

 

 

 

 

 

         Chân thành cám ơn quý khách hàng, đã tin tưởng sử dụng sản phẩm và dịch vụ do công ty happy life cung cấp. Mong quý khách hàng vui lòng tuân thủ các chính sách bảo hành sản phẩm sau đây để chúng tôi được phục vụ quý khách một cách tốt nhất đồng thời đảm bảo quyền lợi chính đáng của chính quý khách về sau.
                                                                 
                                                                              Hotline hỗ trợ kỹ thuật:  0913685879


Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:


 
CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPY LIFE
Địa chỉ : 504  Võ Chí Công (Vòng xoay Liên Phường ) P. Phú Hữu, Quận 9, TP. HCM
1 : TP HCM : KCN Cao Quận 9, TP.HCM  /   Kho Đường số 2, KCN Vĩnh Lộc, TPHCM
Đồng Nai : Kho 1: Đường 3, KCN 1, Biên Hòa, Đồng Nai            |           Kho 2 : 25B, KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai
Bình Dương  : KCN Sóng Thần 1, Dĩ An , Bình Dương           |            Bình Phước : Thuận Lợi,  Đồng Phú ,  Bình Phước
Long An :  Bến Lức,  Long An                                                     |           Kiên Giang :  Phú Quốc , Kiên Giang
2 : Miền Trung : Kho 1: Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng / Kho 2 : Lộc Ninh, Đồng Hới, Quảng Bình.
3 : Miền Bắc : Ban cơ yếu chính phủ 164 Khuất Duy Tiến, P Nhân Chính , Thanh Xuân, Hà Nội
Kho 1: Phúc Thọ, Hà Nội  / Kho Gia Lâm, Hà Nội  | Kho 2: Bắc Ninh | Kho 3:  Bắc Giang | Kho 4:  Vĩnh Phúc | Kho 5: Thái Nguyên
PKD :  Ms Nam: 0917 2455 99   -   Ms Linh 088 68 58 068 -  Ms Hương 0966 02 0003


 

Hướng dẫn So Sánh Sản Phẩm  –  So Sánh Giá Online  –  In Báo Giá Onlone  -  Đặt Hàng  –  Theo Dõi Đơn Hàng  –  Kiểm Tra Hàng Sửa Chữa  –  Kiểm Tra Thời Hạn Bảo Hành Sản Phẩm

Với đội ngũ nhân viên trẻ nhiệt tình, chúng tôi sẽ đến ngay khi khách hàng yêu cầu !

 

 I.  Hướng dẫn So Sánh Sản Phẩm

satgiare.com  có tính năng so sánh sản phẩm rất hay. Khách hàng có thể sử dụng để so sánh các sảm phẩm của công ty chúng tôi đang bán với nhau để có nhận xét khách quan về từng sản phẩm của từng hãng với nhau. Từ đó dễ dàng thấy được giá của sản phẩm, thông số kỹ thuật...

- Bước 1: Bạn chọn 1 sản phẩm bất kì trên trang wed satgiare.com  

- Sau đó bạn chọn vào mục so sánh      sẽ ra được giao diện như thế này:

Vậy là bạn đã so sánh được sản phẩm đầu tiên, để so sánh sản phẩm vừa rồi với bất kì 1 sản phẩm nào đó thì ta tiếp tục mở 1 trang satgiare.com và chọn sản phẩm thứ 2.

Các bạn cũng làm tương tự như sản phẩm thứ 1. Kết quả bạn sẽ được như sau:

Tương tự bạn muốn so sánh sản phẩm thứ 3 hoặc 4 thì làm tương tự.

Lưu ý: mở các trang trên cùng 1 trình duyệt và cùng 1 cữa sổ.

 

   II.   Hướng dẫn So Sánh Giá Online

Khi các bạn xem 1 sản phẩm bất kỳ trên trang satgiare.com bạn sẽ thấy nút So Sánh Giá Online    . Bạn nhấn vào nút đó sẽ giúp bạn tìm kiếm được giá sản phẩm bạn dang xem trên trang google tìm kiếm online.

 

   III.  Hướng dẫn In Báo Giá Onlone và Đặt Hàng

Để In Báo Giá Online hoặc Đặt Hàng Online, quý khách làm như sau:

Công ty Cổ Phần Happy Life xin hướng dẫn “Đặt hàng – Theo dõi đơn hàng” trên Website của công ty chúng tôi như sau:

Bước 1:   Tìm kiếm và xem sản phẩm trên Website: satgiare.com. Sau đó click vào  ĐẶT HÀNG – IN BÁO GIÁ   

Bước 2: Chọn số lượng sản phẩm, (Nếu có nhu cầu): phí dịch vụ bảo hành tận nơi, thuế VAT……… sau đó nhấn nút “MUA TIẾP” (nếu có nhu cầu mua thêm sản phẩm khác).

Bước 3: Sau khi chọn đủ hàng hóa mình cần quý khách nhấn nút “ĐẶT HÀNG” để nhập thông tin khách hàng.

Bước 4:   Nhập các thông tin bắt buộc (*) trong phần Thông tin khách hàng. Ngoài ra, quý khách có thể nhập thông tin xuất hóa đơn hoặc các thông tin về màu sắc sản phẩm… trong ô Ghi chú.

Chọn “ HOÀN TẤT ĐẶT HÀNG ” để hoàn thành việc đặt hàng.

Quý khách sẽ nhận được mã đơn Đặt Hàng của hệ thống chúng tôi gửi cho quý khách.

Bước 5:  Để In báo Giá Online quý khách nhấn nút    hoặc  Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

https://satgiare.com/kiem-tra-don-hang.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Báo Giá của mình

Nhấn vào nút In Báo Giá           để in ra.

 

 IV.  Hướng dẫn Theo Dõi Đơn Hàng

Để Theo dõi Đơn Hàng Online quý khách nhấn vào nút      hoặc Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

https://satgiare.com/kiem-tra-don-hang.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Đơn Hàng của mình và xem tình trạng đơn hàng đã xử lý như thế nào: người duyệt đơn, có hàng hay không, đã giao hàng hay chưa ………..

 

  V.  Hướng dẫn Kiểm Tra Hàng Sửa Chữa

 Để Theo dõi Hàng Bảo hành, Sửa Chữa quý khách nhấn vào nút       hoặc Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

https://satgiare.com/hang-bao-hanh.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Biên Nhận Bảo Hành, Sửa Chữa của mình và xem tình trạng phiếu đã được xử lý như thế nào: ai chịu trách nhiệm sửa, có tính phí sửa chữa hay không, phí hết bao nhiêu tiền, ngày sửa xong ………..

 

   VI.  Hướng dẫn Kiểm Tra Thời Hạn Bảo Hành Sản Phẩm

 Để Kiểm Tra Thời Hạn Bảo Hành Của Sản Phẩm quý khách nhấn vào nút       hoặc Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

 https://satgiare.com/bao-hanh-online.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Phiếu Bảo Hành của mình và xem được thời hạn bảo hành sản phẩm. Nếu quý khách không nhớ ngày mua hàng sản phẩm thì truy cập vào địa chỉ bên dưới để biết ngày mua hàng  https://satgiare.com/bao-hanh-online.html

 

Chúc Quý Khách Hàng có được sự lựa chọn tốt nhất khi mua sản phẩm tại Công Ty chúng tôi !

 

 

 

Sản phẩm cùng loại

Bán Thép H Posco Uy Tín Và Chất Lượng Nhất

Liên hệ

Sắt thép U I H Posco

Bán Thép H Posco Uy Tín Và Chất Lượng Nhất

-6%

Bán thép I, thép H, thép U Posco Giá rẻ Nhất TP HCM

15.000 đ 15.900 đ

Sắt thép U I H Posco

Bán thép I, thép H, thép U Posco Giá rẻ Nhất TP HCM

Bán thép I, thép H, thép U Posco giá rẻ nhất TP HCM, giao hàng toàn Miền Nam

Bán Thép H Posco Chất Lượng Nhất

Liên hệ

Sắt thép U I H Posco

Bán Thép H Posco Chất Lượng Nhất

Bán Thép H Posco Uy Tín Nhất

Liên hệ

Sắt thép U I H Posco

Bán Thép H Posco Uy Tín Nhất

Sắt - Thép U,I,H Posco giá rẻ nhất

Liên hệ

Sắt thép U I H Posco

Sắt - Thép U,I,H Posco giá rẻ nhất

« 1 2 3 4 5 »

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Zalo